Cánh

Còn được gọi là: Sườn

Một vùng ngoài của bàn cờ gồm các cột a, b, c hoặc các cột f, g, h.

Giải thích

Một cánh là một trong hai vùng ngoài của bàn cờ. Cánh hậu gồm các cột a, b và c; cánh vua gồm các cột f, g và h. Cột là một đường thẳng đứng. Hai cột trung tâm d và e không thuộc cánh nào.

Từ này mô tả nơi một điều xảy ra. Một đợt tiến tốt, ưu thế số lượng hoặc đòn tấn công có thể phát triển ở một cánh mà không bao phủ toàn bộ phía đó của bàn cờ. Chẳng hạn, nằm ở mép ngoài của hai cánh, còn đứng trên hai cột trung tâm.

'Cánh' và 'sườn' thường là từ đồng nghĩa. 'Phía vua' và 'phía hậu' đôi khi có thể chỉ rộng hơn tới mỗi nửa bàn cờ, nên ngữ cảnh quyết định vùng mà tác giả muốn nói lớn đến đâu.

Cách dùng và ngữ cảnh

Từ này thường xuất hiện trong các cụm như tấn công cánh, đa số tốt cánh hậu và mở rộng cánh vua.

Những nhầm lẫn thường gặp

Cánh và nửa bàn cờ

Theo nghĩa chặt, hai cánh không gồm các cột trung tâm d và e. 'Phía vua' hoặc 'phía hậu' có thể được dùng rộng hơn tùy tác giả.

Nguồn

  1. 1.What is Flank?, Daily Chess
  2. 2.Glossary of Terms in the Laws of Chess, FIDE Rules Commission

Thuật ngữ liên quan

© 2026 MindZug