Thi đấu, lịch sử và văn hóa
Thứ tự ban đầu và lịch thi đấu
5 thuật ngữ5 thuật ngữ
Xem tất cả thuật ngữ
Xếp hạt giống
Quy trình sắp thứ tự hoặc bố trí người tham dự trước khi thi đấu, thường dùng rating hoặc tiêu chí khác do sự kiện quy định.
Thứ hạng ban đầu
Vị trí của một người trong danh sách xuất phát được sắp thứ tự của giải trước khi kết quả bắt đầu làm thay đổi bảng xếp hạng.
Số ghép cặp giải đấu
Số ghép cặp giải đấu, hay TPN, xác định vị trí ban đầu của một người trong thứ tự mà hệ ghép cặp giải đấu sử dụng.
Bảng Berger
Một bảng định sẵn biến các số ghép cặp thành lịch thi đấu vòng tròn hoàn chỉnh.
Bảng Varma
Một bảng bốc số giải có hạn chế, được thiết kế để giúp các kỳ thủ cùng liên đoàn không gặp nhau ở những vòng cuối.
