Thi đấu, lịch sử và văn hóa
Hệ số, danh hiệu, giải đấu, tổ chức, kỳ thủ và truyền thống.
290 thuật ngữ
Thể thức giải, ghép cặp và kiểm soát thời gian
74- Cờ trực tiếp trên bànCờ vua được các đối thủ chơi trên một bàn cờ vật lý, khác với các nước đi truyền qua internet hoặc phương thức từ xa khác.
- Cờ vua trực tuyếnCờ vua trong đó người chơi truyền nước đi qua internet bằng bàn cờ ảo hoặc thiết bị chơi điện tử có kết nối.
- Cờ vua thư tínMột hình thức cờ vua trong đó các kỳ thủ không ngồi cùng bàn và truyền nước đi từ xa, thường với thời gian suy nghĩ dài.
- Cờ vua qua bưu điệnMột hình thức cờ vua thư tín, trong đó các kỳ thủ chủ yếu truyền nước đi bằng thư vật lý.
- Cờ tưởngMột hình thức cờ vua trong đó kỳ thủ không nhìn thấy bàn cờ và phải duy trì toàn bộ thế cờ trong trí nhớ.
- Biểu diễn đồng loạtMột hình thức trong đó một kỳ thủ cùng lúc chơi nhiều ván cờ riêng biệt với nhiều đối thủ.
- Biểu diễn đồng loạt cờ tưởngMột buổi biểu diễn trong đó một kỳ thủ cùng lúc chơi nhiều ván mà không nhìn bàn và giữ mọi thế cờ trong trí nhớ.
- Ván cờ hội ýMột ván trong đó hai hoặc nhiều kỳ thủ cùng một bên thảo luận thế cờ và phối hợp chọn nước đi.
- Trận đấu đồng độiCuộc đối đầu giữa hai đội trên nhiều bàn, trong đó kết quả từng ván được kết hợp thành kết quả chung của đội.
- Hệ Thụy SĩMột hình thức giải đấu có số vòng cố định, liên tục ghép các kỳ thủ bằng hoặc gần điểm nhau mà không yêu cầu mọi người đều gặp nhau.
- Vòng tròn một lượtMột hình thức giải đấu trong đó mỗi người tham dự chơi đúng một ván với từng người còn lại.
- Vòng tròn hai lượtMột hình thức trong đó mỗi người tham dự gặp từng đối thủ hai lần, thường một lần cầm Trắng và một lần cầm Đen.
- Loại trực tiếpMột hình thức trong đó người tham dự chơi các vòng loại liên tiếp và người thua mỗi cuộc đối đầu rời giải.
- Trận đấuMột cuộc đối đầu được lên lịch giữa cùng hai kỳ thủ qua một hoặc nhiều ván, với kết quả chung được xác định theo luật công bố.
- Trận đấu ngắnMột trận đấu ngắn chỉ gồm vài ván, với độ dài chính xác và giới hạn thời gian suy nghĩ do điều lệ sự kiện quy định.
- Giải ArenaMột hình thức trực tuyến có thời lượng cố định, trong đó kỳ thủ chơi liên tiếp nhiều ván và tích lũy điểm cho đến khi đồng hồ giải hết giờ.
- Hệ ScheveningenMột hình thức theo nhóm, trong đó mọi thành viên của một nhóm chơi với mọi thành viên của nhóm đối diện.
- Hệ Hà Lan FIDEMột trong các hệ ghép cặp Thụy Sĩ được FIDE phê chuẩn, dùng nhóm điểm và thứ tự ưu tiên cho đối thủ, người chuyển nhóm cùng màu quân.
- Hệ DubovMột hệ ghép cặp Thụy Sĩ của FIDE cố cân bằng sức mạnh trung bình của các đối thủ mà những kỳ thủ cùng điểm đã gặp.
- Ghép cặp tăng tốcMột biến thể của hệ Thụy Sĩ điều chỉnh các cặp đầu giải để giảm những cuộc đối đầu quá chênh lệch ở các vòng mở màn.
- Bảng BergerMột bảng định sẵn biến các số ghép cặp thành lịch thi đấu vòng tròn hoàn chỉnh.
- Phân màuQuy trình quyết định kỳ thủ nào cầm Trắng và kỳ thủ nào cầm Đen sau khi một cặp đã được hình thành.
- Chuyển nhóm điểmMột dấu ghép cặp Thụy Sĩ gắn với việc di chuyển giữa các mức điểm, thường khi hai đối thủ khác điểm được ghép với nhau.
- Chuyển lên nhóm điểmNhãn được gán cho kỳ thủ từ nhóm điểm thấp sau khi chơi với đối thủ thuộc nhóm điểm cao hơn.
- Chuyển xuống nhóm điểmNhãn thường được gán cho kỳ thủ từ nhóm điểm cao sau khi chơi với người thuộc nhóm thấp hơn, và FIDE cũng gán trong một số trường hợp không có ván.
- Nhóm ghép cặpMột nhóm kỳ thủ tạm thời được hệ Thụy Sĩ xử lý cùng nhau khi hình thành các cặp cho một vòng.
- Nhóm điểmTập hợp người tham dự có cùng điểm dùng cho mục đích ghép cặp tại một thời điểm nhất định trong giải Thụy Sĩ.
- Xếp hạt giốngQuy trình sắp thứ tự hoặc bố trí người tham dự trước khi thi đấu, thường dùng rating hoặc tiêu chí khác do sự kiện quy định.
- Thứ hạng ban đầuVị trí của một người trong danh sách xuất phát được sắp thứ tự của giải trước khi kết quả bắt đầu làm thay đổi bảng xếp hạng.
- Cờ tiêu chuẩnCờ vua được chơi với thể thức thời gian dài, trái với các hình thức cờ nhanh và blitz.
- Cờ nhanhMột hình thức mà theo luật FIDE, tổng thời gian quy định của mỗi kỳ thủ lớn hơn 10 phút nhưng dưới 60 phút.
- Cờ chớpMột hình thức rất nhanh mà Luật FIDE định nghĩa là mỗi kỳ thủ có tối đa 10 phút thời gian quy định.
- Cờ siêu chớpTên gọi không chính thức nhưng rất phổ biến cho các ván cờ cực nhanh, thường ngắn hơn blitz thông thường.
- Gia sốMột lượng thời gian cố định được cộng vào đồng hồ của kỳ thủ cho mỗi nước đi.
- Độ trễMột chế độ đồng hồ cung cấp khoảng miễn trừ không tích lũy ở mỗi nước trước khi thời gian chính của kỳ thủ bị tiêu hao hoàn toàn.
- Độ trễ BronsteinMột chế độ đồng hồ mà sau mỗi nước hoàn lại tối đa một lượng cố định của thời gian vừa dùng, nhưng không cho số dư vượt mức ở đầu lượt.
- Đột tửThuật ngữ dùng cho giai đoạn đồng hồ cuối mà mọi nước còn lại phải được hoàn thành, và trong một số sự kiện là ván hoặc giai đoạn quyết định nhằm phân định một trận đang hòa.
- Hoãn vánViệc chính thức tạm dừng một ván chưa kết thúc để tiếp tục sau từ cùng thế cờ.
- Thể thức thời gianQuy tắc xác định mỗi kỳ thủ có bao nhiêu thời gian suy nghĩ và khi nào nhận thêm thời gian trong một ván.
- ArmageddonMột ván phân định trong đó một màu được lợi nếu hòa, bảo đảm ván tạo ra người thắng của toàn trận.
- Loạt đấu phụMột ván hoặc loạt ván bổ sung được chơi trên bàn để xếp hạng những người kết thúc bằng điểm.
- Tiêu chí phá hòaMột tiêu chí theo điều lệ dùng để xếp hạng những người bằng điểm mà không chơi thêm ván, dựa trên kết quả giải hoặc dữ liệu khác được quy định.
- Lượt miễn đấuMột vòng mà người tham dự không có đối thủ; số điểm nhận được phụ thuộc vào loại miễn đấu và điều lệ sự kiện.
- Lượt miễn đấu nửa điểmMột lượt miễn đấu được yêu cầu, trong đó kỳ thủ không chơi vòng và nhận nửa điểm theo điều kiện của sự kiện.
- Ván hòa ngắnMột ván kết thúc hòa sau tương đối ít nước; đây là thuật ngữ mô tả không có ngưỡng số nước phổ quát.
- Hệ BursteinMột hệ ghép cặp Thụy Sĩ được thiết kế để những kỳ thủ cùng điểm đã gặp các đối thủ có sức mạnh tương đối tương đương.
- Hệ LimMột hệ ghép cặp Thụy Sĩ xử lý các nhóm điểm từ hai đầu bảng xếp hạng và ghép nhóm điểm trung vị sau cùng.
- Hệ Thụy Sĩ képMột hệ Thụy Sĩ trong đó mỗi cặp là trận hai ván giữa cùng hai kỳ thủ, với màu đảo ngược ở ván thứ hai.
- Hệ ghép cặp Thụy Sĩ đồng độiMột hệ áp dụng nguyên tắc ghép cặp Thụy Sĩ cho toàn đội theo từng vòng dựa trên điểm của họ.
- Phương pháp tăng tốc BakuMột phương pháp tăng tốc thay đổi các cặp đầu giải Thụy Sĩ bằng điểm ảo tạm thời để giảm những cuộc đối đầu quá chênh lệch ở vòng đầu.
- Bảng VarmaMột bảng bốc số giải có hạn chế, được thiết kế để giúp các kỳ thủ cùng liên đoàn không gặp nhau ở những vòng cuối.
- Chênh lệch màuChênh lệch màu là số ván cầm Trắng trừ số ván cầm Đen.
- Ưu tiên màuƯu tiên màu là màu, Trắng hoặc Đen, mà hệ ghép cặp lý tưởng nên trao cho kỳ thủ ở ván tiếp theo.
- Lịch sử màuLịch sử màu ghi lại chuỗi các ván trong giải mà một kỳ thủ cầm Trắng hoặc Đen.
- Số ghép cặp giải đấuSố ghép cặp giải đấu, hay TPN, xác định vị trí ban đầu của một người trong thứ tự mà hệ ghép cặp giải đấu sử dụng.
- Lượt miễn đấu do ghép cặp phân bổLượt miễn đấu do ghép cặp phân bổ là một vòng mà hệ thống để một người không có đối thủ vì số người cần ghép là lẻ.
- Lượt miễn đấu trọn điểmLượt miễn đấu trọn điểm là một vòng không chơi mà người tham dự nhận số điểm bằng một ván thắng.
- Lượt miễn đấu không điểmLượt miễn đấu không điểm là một vòng không chơi mà người tham dự không nhận điểm.
- Thứ tự bàn cố địnhMột danh sách ổn định, chỉ định vị trí bàn cho từng kỳ thủ của đội trong suốt một giải đấu.Trung cấp
- Hệ thống HuttonMột hệ thống cho giải đồng đội lớn, trong đó mọi đội đều gặp nhau nhưng mỗi kỳ thủ chỉ đảm nhận một phần lịch thi đấu.
- Cờ vua kết hợpMột giải đấu trong đó các nước đi được thực hiện trực tuyến, còn mỗi kỳ thủ được giám sát trực tiếp tại một địa điểm được phê duyệt.
- Kỳ thủ chuyển xuốngMột kỳ thủ không thể được ghép trong một nhóm điểm và được thuật toán Thụy Sĩ chuyển sang khung kế tiếp thấp hơn.Nâng cao
- Cờ vua trực tuyến có giám sátMột giải đấu qua internet, trong đó trọng tài theo dõi kỳ thủ từ xa bằng các biện pháp kỹ thuật do sự kiện quy định.
- Hoán đổi ghép cặpMột thao tác của hệ thống Dutch, hoán đổi các nhóm kỳ thủ gốc có cùng số lượng giữa hai phân nhóm để tìm cách ghép hợp lệ.Chuyên gia
- Hoán vị ghép cặpViệc sắp lại các kỳ thủ gốc trong S2 để thử một phương án ghép khác trong thuật toán Dutch.Chuyên gia
- Giải đấu bốn ngườiMột thể thức thường xếp bốn kỳ thủ vào một bảng vòng tròn nhỏ, để mỗi người chơi ba ván.
- Thời gian suy nghĩThời gian được tính cho một kỳ thủ trong lúc đến lượt người đó đi trong một ván cờ vua thư tín.Trung cấp
- Lượt nghỉ theo yêu cầuMột vòng mà người tham gia xin không thi đấu và theo điều lệ thường được tính nửa điểm hoặc không điểm.Trung cấp
- Kỳ thủ gốcMột kỳ thủ thuộc nhóm điểm tạo nên khung ghép cặp trong hệ thống Dutch của FIDE.Nâng cao
- Nước đi niêm phongNước tiếp theo của một kỳ thủ được viết kín khi ván cờ tạm hoãn và sẽ tiếp tục sau.Trung cấp
- Hệ thống SilliMột hệ thống cho các sự kiện cờ vua thư tín rất lớn, phân cho mỗi người tham dự một nhóm đối thủ giới hạn bằng công thức định trước.
- Quy tắc SofiaMột quy tắc tùy chọn ngăn kỳ thủ đề nghị hoặc thỏa thuận hòa trước ngưỡng số nước do sự kiện quy định.
- Giải đấu theo chủ đềMột giải đấu trong đó mọi ván bắt đầu từ một khai cuộc, chuỗi nước hoặc vị trí được định trước.
- Chế độ thời gian Triple BlockMột chế độ thời gian cờ vua thư tín chia thời gian sẵn có của mỗi kỳ thủ giữa đồng hồ, phần cộng và ngân hàng.
Kết quả, phân định, hệ số, danh hiệu và trọng tài
77- Đối đầu trực tiếpĐối đầu trực tiếp là tiêu chí phá hòa so sánh điểm ghi được trong các ván giữa những người kết thúc bằng điểm.
- BuchholzBuchholz là tiêu chí phá hòa cho giải Thụy Sĩ, cộng điểm cuối cùng của các đối thủ mà một người đã gặp.
- Buchholz Median-1Buchholz Median-1 là một biến thể của Buchholz, loại bỏ một giá trị đóng góp nhỏ nhất và một giá trị đóng góp lớn nhất trước khi cộng các giá trị còn lại.
- Sonneborn-BergerSonneborn-Berger là hệ số phụ kết hợp điểm chung cuộc của từng đối thủ với số điểm mà kỳ thủ giành được trước đối thủ đó.
- Hệ KoyaHệ Koya là hệ số phụ cho giải vòng tròn, cộng số điểm giành được trước những người tham dự đạt ít nhất 50% tổng điểm tối đa có thể có.
- Điểm lũy tiếnĐiểm lũy tiến là hệ số phụ cộng tổng điểm giải đấu mà một người tham dự có được sau mỗi vòng.
- Hệ số hiệu suấtHệ số hiệu suất ước tính mức điểm xếp hạng tương ứng với kết quả của một kỳ thủ trong một nhóm ván cụ thể trước các đối thủ có sức mạnh nhất định.
- Rating trực tiếpRating trực tiếp là ước tính trong kỳ, có tính đến các kết quả gần đây trước khi những thay đổi đó xuất hiện trên bảng rating chính thức tiếp theo.
- Điểm xếp hạng tạm thờiĐiểm xếp hạng tạm thời là con số sức mạnh dùng trong thời gian chưa có điểm chính thức hoặc ổn định, nhưng ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào hệ thống sử dụng thuật ngữ này.
- Mức sàn điểm xếp hạngGiới hạn dưới mà một hệ thống xếp hạng áp dụng cho điểm của kỳ thủ hoặc dùng làm giá trị tối thiểu trong một phép tính cụ thể.
- EloHệ thống số ước tính sức mạnh thi đấu của kỳ thủ từ kết quả trước các đối thủ có điểm số.
- Đại kiện tướngĐại kiện tướng, hay GM, là danh hiệu kỳ thủ cao nhất trong hệ danh hiệu mở dành cho cờ vua trên bàn của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE).
- Kiện tướng quốc tếKiện tướng quốc tế, hay IM, là danh hiệu mở của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE), đứng dưới Đại kiện tướng và trên Kiện tướng FIDE.
- Kiện tướng FIDEKiện tướng FIDE, hay FM, là danh hiệu mở dành cho cờ vua trên bàn của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE), đứng giữa Kiện tướng quốc tế và Dự bị kiện tướng.
- Dự bị kiện tướngDự bị kiện tướng, hay CM, là danh hiệu đầu vào trong hệ danh hiệu kỳ thủ mở dành cho cờ vua trên bàn của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE).
- Đại kiện tướng nữĐại kiện tướng nữ, hay WGM, là danh hiệu nữ của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE), có yêu cầu riêng biệt với danh hiệu Đại kiện tướng mở.
- Kiện tướng quốc tế nữKiện tướng quốc tế nữ, hay WIM, là danh hiệu nữ của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE), đứng giữa Đại kiện tướng nữ và Kiện tướng FIDE nữ.
- Kiện tướng FIDE nữKiện tướng FIDE nữ, hay WFM, là danh hiệu nữ của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE), có ngưỡng điểm xếp hạng thông thường là 2100.
- Dự bị kiện tướng nữDự bị kiện tướng nữ, hay WCM, là danh hiệu đầu vào trong hệ danh hiệu nữ của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE).
- Đại kiện tướng ArenaĐại kiện tướng Arena, hay AGM, là danh hiệu trực tuyến cao nhất trong nhóm điểm thấp hơn của FIDE Online Arena, được Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE) công nhận.
- Chuẩn danh hiệuChuẩn là một màn thể hiện tại giải đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và đối thủ của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE) cho một danh hiệu cụ thể.
- Chuẩn GMChuẩn GM là màn thể hiện đáp ứng các yêu cầu của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE) trên lộ trình đến danh hiệu Đại kiện tướng.
- Chuẩn IMChuẩn IM là màn thể hiện đáp ứng các yêu cầu của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE) trên lộ trình đến danh hiệu Kiện tướng quốc tế.
- Danh hiệu trực tiếpDanh hiệu trực tiếp là danh hiệu mà Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE) trao cho một kết quả được chỉ định tại giải đấu được công nhận.
- Hồ sơ xin danh hiệuHồ sơ xin danh hiệu là quy trình hành chính để nộp cho Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE) bằng chứng cần thiết nhằm phê duyệt hoặc đăng ký một danh hiệu.
- FIDE IDFIDE ID, hay FIN, là số duy nhất nhận diện một kỳ thủ đã đăng ký với Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE).
- Trọng tài FIDEDanh hiệu trọng tài quốc tế cấp đầu vào do FIDE trao cho những trọng tài đáp ứng các yêu cầu xác định về đào tạo và kinh nghiệm giải đấu.
- Trọng tài quốc tếDanh hiệu trọng tài quốc tế cấp cao của FIDE, được trao cho Trọng tài FIDE đáp ứng thêm các yêu cầu về đào tạo và kinh nghiệm.
- Kiện tướng quốc tế ArenaDanh hiệu chính thức của FIDE Online Arena, đạt được bằng cách duy trì điểm trực tuyến ít nhất 1700 suốt số ván theo yêu cầu.
- Kiện tướng FIDE ArenaDanh hiệu chính thức của FIDE Online Arena, đạt được bằng cách duy trì điểm trực tuyến ít nhất 1400 suốt số ván theo yêu cầu.
- Dự bị kiện tướng ArenaDanh hiệu chính thức của FIDE Online Arena, đạt được bằng cách duy trì điểm trực tuyến ít nhất 1100 suốt số ván theo yêu cầu.
- Chuẩn WGMKết quả giải đấu đáp ứng các điều kiện của FIDE để được tính trên lộ trình đến danh hiệu Đại kiện tướng nữ.
- Chuẩn WIMKết quả giải đấu đáp ứng các điều kiện của FIDE để được tính trên lộ trình đến danh hiệu Kiện tướng quốc tế nữ.
- Phân xử kết quảMột thủ tục ấn định kết quả cho ván chưa kết thúc thông qua đánh giá của một bên thứ ba độc lập.Nâng cao
- Ủy ban Kháng nghịMột cơ quan của giải đấu xem xét kháng nghị chính thức được nộp sau khi Trọng tài trưởng đưa ra quyết định.
- Chuẩn trọng tàiMột chứng nhận đánh giá hoạt động trọng tài trong một hoạt động hợp lệ và có thể được tính vào hồ sơ xin danh hiệu trọng tài FIDE.
- Trung bình Buchholz của Đối thủMột tiêu chí phụ lấy trung bình điểm Buchholz của các đối thủ đã gặp để đo lớp thứ hai của độ khó lịch đấu.
- Trung bình Thành tích Giải đấu Hoàn hảo của Đối thủMột tiêu chí phụ lấy trung bình thành tích hoàn hảo của từng đối thủ, được tính từ điểm số và sức mạnh nhóm đối thủ của người đó.
- Rating Trung bình của Đối thủMột tiêu chí phụ tính rating trung bình của những đối thủ mà kỳ thủ thực sự đã gặp trên bàn cờ.
- Rating Thành tích Giải đấu Trung bình của Đối thủMột tiêu chí phụ lấy trung bình rating thành tích giải đấu được tính cho từng đối thủ đã gặp.
- Tổng điểm theo số bànMột tiêu chí phụ trong đấu loại trực tiếp đồng đội, gán trọng số cho điểm ván theo số của bàn nơi điểm được ghi.
- Loại dần Bàn CuốiMột tiêu chí phụ đồng đội lần lượt loại kết quả từ các bàn thấp nhất cho đến khi phá được thế hòa.
- Trọng tài trưởngNgười lãnh đạo hoạt động trọng tài của một giải và đưa ra các quyết định có trách nhiệm cao nhất trong đội ngũ đó.
- Chuyên gia Cờ vua Thư tínMột danh hiệu kỳ thủ quốc tế do ICCF trao cho các kết quả hợp lệ trong cờ vua thư tín.
- Kiện tướng Cờ vua Thư tínMột danh hiệu quốc tế của ICCF dành cho các kỳ thủ đạt thành tích cấp kiện tướng trong cờ vua thư tín.
- Hệ số phát triểnHệ số nhân kiểm soát mức thay đổi của rating FIDE khi kết quả thực tế khác kết quả kỳ vọng.Nâng cao
- Huấn luyện viên Phát triểnMột danh hiệu huấn luyện của FIDE kèm giấy phép, tập trung vào việc dạy cờ vua cho trẻ em và người lớn mới bắt đầu.
- Đối đầu Trực tiếp Mở rộng cho ĐộiMột tiêu chí phụ đồng đội xem xét các trận giữa những đội đồng hạng, trước hết bằng điểm chính rồi bằng điểm phụ.
- Sonneborn-Berger Mở rộng cho ĐộiMột họ tiêu chí phụ đồng đội gán trọng số cho điểm đạt trước từng đối thủ theo điểm cuối cùng của đối thủ đó.
- Nhà tổ chức Liên kết FIDEDanh hiệu nhà tổ chức đầu tiên của FIDE dành cho người có kinh nghiệm đã được chứng minh trong việc điều hành các giải cờ tiêu chuẩn được tính rating.
- Huấn luyện viên FIDEMột danh hiệu huấn luyện của FIDE kèm giấy phép, dành cho việc phát triển kỳ thủ trung cấp và nâng cao hướng tới thi đấu có tổ chức.
- Nhà tổ chức Quốc tế FIDEMột danh hiệu FIDE dành cho nhà tổ chức có kinh nghiệm quốc tế rộng và được đào tạo chuyên biệt để điều hành các sự kiện chính thức cấp cao.
- Nhà tổ chức Hạng cao FIDEDanh hiệu nhà tổ chức cao nhất của FIDE, được trao cho thành tích đặc biệt trong việc điều hành các giải cờ vua chính thức lớn.
- Huấn luyện viên Cao cấp FIDEDanh hiệu huấn luyện cao nhất của FIDE, dành cho đóng góp đặc biệt và bền bỉ đối với cờ vua đỉnh cao.
- Huấn luyện viên FIDEMột danh hiệu chính thức cho huấn luyện viên có khả năng chuẩn bị kỳ thủ nâng cao cho giải quốc tế, chuẩn danh hiệu và chức vô địch.
- Fore BuchholzMột tiêu chí phụ tính Buchholz như thể mọi ván đã ghép ở vòng cuối đều kết thúc hòa.
- Đại kiện tướng ICCFDanh hiệu kỳ thủ cao nhất của ICCF dành cho thành tích tinh hoa trong cờ vua thư tín quốc tế.
- Trọng tài quốc tế ICCFDanh hiệu ICCF dành cho giám đốc giải cờ vua qua thư có nhiều kinh nghiệm và năng lực quản lý đã được chứng minh.
- Kiện tướng quốc tế ICCFDanh hiệu kỳ thủ quốc tế vĩnh viễn của ICCF dành cho thành tích cao trong cờ vua qua thư.
- Kiện tướng quốc tế cao cấp ICCFDanh hiệu ICCF vĩnh viễn, nằm giữa Kiện tướng quốc tế và Đại kiện tướng trong cờ vua qua thư.
- Kỳ thủ không hoạt độngKỳ thủ vẫn giữ rating FIDE nhưng không chơi ván nào được tính rating trong một năm.Cơ bản
- Hệ số ban đầuCon số sức cờ đầu tiên mà FIDE chính thức công bố cho một kỳ thủ trước đó chưa có hệ số.Trung cấp
- Điểm trận hoặc điểm vánTiêu chí phụ đồng đội sử dụng loại điểm không quyết định bảng xếp hạng chính làm tiêu chí thứ hai.
- Huấn luyện viên quốc giaDanh hiệu chính thức của FIDE dành cho huấn luyện viên phát triển kỳ thủ hướng tới các giải quốc gia và quốc tế dành cho trẻ.
- Số ván chơi khi cầm ĐenTiêu chí phụ đếm số ván người tham dự thực sự chơi khi cầm quân Đen.
- Số ván thắngTiêu chí phụ chỉ đếm các chiến thắng đạt được trong những ván thực sự đã chơi.
- Số ván thắng khi cầm ĐenTiêu chí phụ đếm các chiến thắng đạt được trong những ván thực sự chơi với quân Đen.
- Số chiến thắngTiêu chí phụ đếm các vòng mà người tham dự nhận trọn số điểm dành cho một chiến thắng, có hoặc không thi đấu.
- Danh sách rating FIDE chính thứcẤn phẩm định kỳ xác lập các rating chính thức của FIDE và thay thế danh sách trước đó.
- Hiệu suất giải đấu hoàn hảoTiêu chí phụ tìm hệ số nguyên thấp nhất mà tổng điểm kỳ vọng đạt tới điểm thực tế của kỳ thủ.
- Kỳ tính hệ sốKhoảng thời gian mà một danh sách hệ số chính thức có hiệu lực và các kết quả được chấp nhận trong đó dùng để lập danh sách kế tiếp.Trung cấp
- Số vòng đã chọn thi đấuTiêu chí phụ bắt đầu từ tổng số vòng của giải rồi trừ một số lượt miễn đấu do người tham dự lựa chọn hoặc ván thua bị xử mà không thi đấu.
- Kết hợp điểm số và độ khó lịch đấuTiêu chí phụ đồng đội cộng điểm phụ với một thước đo đã chuẩn hóa về sức mạnh của các đối thủ.
- Xác suất ghi điểmPhần điểm mà hệ thống hệ số dự kiến một kỳ thủ sẽ đạt dựa trên chênh lệch hệ số.Nâng cao
- Điểm chuẩnTiêu chí phụ chuẩn hóa mỗi vòng thành thắng, bằng nhau hoặc thua bằng cách so sánh điểm của người tham dự với đối thủ được xếp lịch.
- Kết quả các bàn trênTiêu chí phụ đồng đội so sánh điểm ở bàn một trước, rồi lần lượt xuống từng bàn nếu vẫn hòa.
- Kỳ thủ chưa có hệ sốKỳ thủ không có hệ số được công bố trong danh sách và thể loại thời gian cụ thể dùng cho giải.Cơ bản
Tổ chức
16- FIDECơ quan quản lý quốc tế của cờ vua thi đấu, cung cấp khuôn khổ chính thức cho luật, điểm xếp hạng, danh hiệu và các sự kiện quốc tế lớn.
- US ChessLiên đoàn cờ vua quốc gia của Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm tổ chức và tính điểm cho phần lớn hoạt động cờ vua thi đấu chính thức trong nước.
- ICCFLiên đoàn quốc tế về cờ vua qua thư, nơi các nước đi được truyền từ xa và thời gian suy nghĩ thường dài hơn rất nhiều so với thi đấu trực tiếp.
- WFCCLiên đoàn thế giới về sáng tác cờ vua, bao gồm việc sáng tác, giải, quản lý và thi đấu các bài toán cùng nghiên cứu cờ vua.
- Liên đoàn Cờ vua châu PhiTổ chức cấp châu lục tập hợp các liên đoàn quốc gia và điều phối cờ vua thi đấu lẫn hoạt động thể chế tại châu Phi.
- Liên đoàn Cờ vua Ả RậpTổ chức xuyên quốc gia tập hợp và điều phối các liên đoàn cờ vua của những nước Ả Rập.
- Liên đoàn Cờ vua châu ÁTổ chức cấp châu lục điều phối các liên đoàn quốc gia, giải vô địch và hoạt động phát triển cờ vua trên khắp châu Á.
- Hiệp hội Cờ vua Khối Thịnh vượng chungTổ chức quốc tế đại diện cho các hoạt động cờ vua chung giữa những nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
- Liên đoàn Cờ vua châu MỹTổ chức cấp châu lục điều phối các liên đoàn quốc gia và giải cờ vua chính thức trên toàn châu Mỹ.
- Liên minh Cờ vua châu ÂuHiệp hội cấp châu lục của các liên đoàn quốc gia, đại diện và tổ chức cờ vua châu Âu.
- Hiệp hội Cờ vua Braille Quốc tếTổ chức quốc tế thúc đẩy và xây dựng hệ thống cờ vua dành cho người mù và người khiếm thị.
- Ủy ban Cờ vua Quốc tế dành cho Người ĐiếcTổ chức quốc tế đại diện và tổ chức cờ vua thi đấu dành cho người điếc.
- Hiệp hội Trò chơi Máy tính Quốc tếTổ chức quốc tế dành cho nghiên cứu, phát triển và thi đấu của các chương trình chơi cờ vua cùng những trò chơi khác.
- Hiệp hội Cờ vua Quốc tế dành cho Người Khuyết tật Vận độngLiên đoàn quốc tế liên kết với FIDE, đại diện và tạo cơ hội thi đấu cho kỳ thủ khuyết tật vận động.
- Liên đoàn Cờ vua Trường học Quốc tếTổ chức quốc tế kết nối các hiệp hội cờ vua trường học và thúc đẩy cờ vua như một hoạt động giáo dục lẫn thi đấu.
- Liên đoàn Cờ vua châu Đại DươngTổ chức khu vực điều phối và thúc đẩy hoạt động cờ vua giữa các liên đoàn và cộng đồng trên khắp châu Đại Dương.
Lịch sử cờ vua, trường phái và thuật ngữ lỗi thời
15- ShatranjMột hình thức cờ vua thời trung cổ của Ba Tư và thế giới Hồi giáo, có bàn cờ cùng cách xếp quân tương tự nhưng nhiều khả năng quân và luật khác với hiện nay.
- Trường phái cổ điểnTruyền thống chiến lược gắn với Steinitz, nhấn mạnh việc đánh giá thế cờ, tích lũy lợi thế bền vững và tấn công khi có cơ sở.
- Trường phái siêu hiện đạiTrường phái đầu thế kỷ hai mươi cho thấy có thể kiểm soát trung tâm từ xa và biến một trung tâm tốt mở rộng quá mức thành mục tiêu.
- Trường phái lãng mạnNhãn lịch sử dành cho cờ vua thế kỷ mười chín, nhấn mạnh phát triển nhanh, quyền chủ động, tấn công vua, khai cuộc thí tốt và những cuộc thí quân ngoạn mục.
- Trường phái Xô viếtTruyền thống huấn luyện cờ vua thế kỷ hai mươi của Liên Xô, nổi tiếng với việc học có hệ thống, phân tích sâu, chuẩn bị khai cuộc và phát triển thi đấu có tổ chức.
- AlfilQuân cờ lịch sử nhảy đúng hai ô theo đường chéo và rất khác tượng hiện đại.
- Café de la RégenceQuán cà phê Paris từng là một trong những trung tâm công cộng hàng đầu của cờ vua châu Âu qua nhiều thế hệ.
- ChaturajiTrò chơi lịch sử của Ấn Độ dành cho bốn người, có quan hệ với cờ vua và được biết qua các mô tả luật không đầy đủ hoặc không đồng nhất.
- ChaturangaTrò chơi chiến lược cổ của Ấn Độ, được xem là một trong những tổ tiên lịch sử chính của cờ vua.
- FerzQuân cố vấn lịch sử đi một ô chéo và trở thành tổ tiên của quân hậu hiện đại.
- Bước nhảy của vuaMột nhóm luật thời trung cổ cho phép vua có nước đi đầu đặc biệt trước khi nhập thành được chuẩn hóa.
- Cờ vua Hậu cuồngTên lịch sử của cuộc cải cách tại châu Âu đã trao cho hậu khả năng di chuyển hiện đại và làm ván cờ nhanh hơn nhiều.
- MansubaThế cờ lịch sử được sáng tác, yêu cầu người giải chứng minh thắng, hòa hoặc một kết quả khác theo luật cổ.
- Cỗ máy Người Thổ Nhĩ KỳCỗ máy trình diễn nổi tiếng thế kỷ mười tám có vẻ tự chơi cờ nhưng thực ra che giấu một người điều khiển.
- Trường phái ModenaTrào lưu lý thuyết thế kỷ mười tám đề cao phát triển nhanh, đường mở và tấn công trực tiếp vào vua.
Kỳ thủ có ảnh hưởng
51- PhilidorBậc thầy người Pháp thế kỷ mười tám đã đưa cách vận dụng tốt và chiến lược trở thành những chủ đề trung tâm trong nghiên cứu cờ vua có hệ thống.
- StauntonKỳ thủ, tác giả và nhà tổ chức hàng đầu của Anh thế kỷ mười chín, có họ cũng được dùng cho thiết kế quân cờ tiêu chuẩn trong thi đấu.
- MorphyThần đồng người Mỹ thế kỷ mười chín có sự nghiệp ngắn nhưng thể hiện đặc biệt rõ giá trị của phát triển nhanh, hoạt tính và những cuộc tấn công được chuẩn bị tốt.
- SteinitzNhà vô địch thế giới chính thức đầu tiên và nhà tư tưởng góp phần thay thế việc tấn công theo phản xạ bằng cách đánh giá thế cờ có hệ thống hơn.
- CapablancaNhà vô địch thế giới người Cuba từ năm 1921 đến 1927, nổi tiếng với sự rõ ràng, kỹ thuật chính xác và khả năng làm chủ thế cờ còn ít quân.
- AlekhineNhà vô địch thế giới nổi tiếng với việc kết hợp chuẩn bị chiến lược cùng những cuộc tấn công phức tạp, thí quân và chuỗi nước được tính toán sâu.
- BotvinnikNhà vô địch thế giới Liên Xô và nhà đào tạo có ảnh hưởng, người biến chuẩn bị có hệ thống thành phần trung tâm của cờ vua đỉnh cao.
- TalNhà vô địch thế giới người Latvia nổi tiếng với thí quân, quyền chủ động và các thế cờ phức tạp buộc đối thủ giải những bài toán khó ngay trên bàn.
- FischerNhà vô địch thế giới người Mỹ từ năm 1972 đến 1975, có hành trình phi thường đến danh hiệu đã chấm dứt chuỗi dài các nhà vô địch Liên Xô.
- KasparovNhà vô địch thế giới từ năm 1985 đến 2000, nổi tiếng với năng lượng tấn công, chuẩn bị khai cuộc và vai trò trung tâm trong thời đại cờ vua máy tính.
- CarlsenNhà vô địch thế giới người Na Uy từ năm 2013 đến 2023, nổi bật bởi sự đa năng, kỹ thuật tàn cuộc và khả năng thắng những thế cờ tưởng như cân bằng.
- Viswanathan AnandĐại kiện tướng và nhà vô địch thế giới người Ấn Độ, người góp phần đưa Ấn Độ trở thành một cường quốc hàng đầu của cờ vua quốc tế.
- Adolf AnderssenBậc thầy người Đức thế kỷ mười chín, vô địch London 1851 và là biểu tượng của cờ vua tấn công.
- David BronsteinĐại kiện tướng Liên Xô, người thách đấu danh hiệu thế giới năm 1951 và một trong những nhà tư tưởng cờ vua sáng tạo nhất thời đại.
- Maia ChiburdanidzeĐại kiện tướng người Georgia, nhà vô địch cờ vua nữ thế giới từ năm 1978 đến 1991.
- Mikhail ChigorinBậc thầy Nga thế kỷ mười chín, hai lần thách đấu danh hiệu thế giới và là nhân vật đặt nền móng cho cờ vua Nga.
- Ding LirenĐại kiện tướng Trung Quốc, nhà vô địch cờ vua thế giới tuyệt đối từ năm 2023 đến 2024.
- EuweMax Euwe là nhà vô địch cờ vua thế giới thứ năm, đồng thời là nhà toán học, tác giả, giáo viên và chủ tịch Liên đoàn Cờ vua Quốc tế.
- GaprindashviliNona Gaprindashvili là nhà vô địch nữ thế giới từ năm 1962 đến 1978 và là phụ nữ đầu tiên nhận danh hiệu đại kiện tướng, danh hiệu quốc tế cao nhất trong hệ thống chung.
- GrecoGioacchino Greco là bậc thầy và tác giả người Ý thế kỷ mười bảy, có các bản thảo truyền bá ý tưởng tấn công, bẫy và tổ hợp cưỡng bức.
- GukeshGukesh Dommaraju là kỳ thủ Ấn Độ trở thành nhà vô địch thế giới trẻ nhất ở tuổi 18 vào năm 2024.
- Hou YifanHou Yifan là kỳ thủ Trung Quốc, bốn lần vô địch nữ thế giới và là đối thủ xuất sắc trong các giải mở cho mọi giới.
- Ju WenjunJu Wenjun là kỳ thủ Trung Quốc giành chiến thắng tại năm kỳ Giải vô địch Nữ Thế giới từ năm 2018 đến 2025.
- Judit PolgárJudit Polgár là kỳ thủ Hungary vươn tới đỉnh cao thế giới trong khi chủ yếu thi đấu ở các sự kiện mở cho mọi giới.
- KarpovAnatoly Karpov là nhà vô địch thế giới thứ mười hai và bậc thầy từng bước gia tăng sức ép rồi chuyển hóa những lợi thế nhỏ.
- KeresPaul Keres là kỳ thủ Estonia và Liên Xô, nhà vô địch các giải lớn và một trong những kỳ thủ mạnh nhất chưa từng trở thành nhà vô địch thế giới.
- KorchnoiViktor Korchnoi là kỳ thủ Liên Xô và Thụy Sĩ, hai lần thách đấu danh hiệu thế giới và duy trì đẳng cấp cao trong một sự nghiệp đặc biệt dài.
- KramnikVladimir Kramnik đánh bại Kasparov để giành danh hiệu thế giới năm 2000 và thống nhất hai nhánh đối địch của giải vô địch năm 2006.
- La BourdonnaisLouis-Charles Mahé de La Bourdonnais là kỳ thủ hàng đầu thập niên 1830 và người thắng loạt đấu nổi tiếng trước Alexander McDonnell.
- LarsenBent Larsen là kỳ thủ Đan Mạch, ứng viên danh hiệu thế giới và một trong những kỳ thủ hàng đầu có lối chơi sáng tạo nhất thế hệ mình.
- LaskerEmanuel Lasker là nhà vô địch thế giới thứ hai và giữ danh hiệu 27 năm, triều đại chính thức liên tục dài nhất.
- MaróczyGéza Maróczy là kỳ thủ Hungary thuộc giới tinh hoa, nổi tiếng nhờ khả năng kiểm soát chiến lược, độ chính xác và công việc huấn luyện có ảnh hưởng.
- MarshallFrank Marshall là nhà vô địch Hoa Kỳ, người thách đấu danh hiệu thế giới và kỳ thủ tấn công nổi tiếng với thí quân cùng phương án bất ngờ.
- MenchikVera Menchik là nhà vô địch nữ thế giới đầu tiên và người tiên phong thường xuyên thi đấu với các kỳ thủ hàng đầu thuộc mọi giới.
- NajdorfMiguel Najdorf là kỳ thủ Ba Lan-Argentina thuộc giới tinh hoa thế giới, đặc biệt xuất sắc trong thi đấu đồng đội.
- NimzowitschAron Nimzowitsch là kỳ thủ đỉnh cao và tác giả đã định hình lại chiến lược hiện đại bằng các tư tưởng siêu hiện đại.
- PetrosianTigran Petrosian là nhà vô địch thế giới thứ chín, nổi tiếng với khả năng ngăn đe dọa và biến phòng thủ thành phản công.
- PillsburyHarry Nelson Pillsbury là bậc thầy Hoa Kỳ thăng tiến rất nhanh, nhà vô địch Hastings 1895 và kỳ thủ cờ tưởng xuất sắc.
- ReshevskySamuel Reshevsky là thần đồng và ứng viên danh hiệu thế giới người Hoa Kỳ có sự nghiệp đỉnh cao kéo dài nhiều thập kỷ.
- RétiRichard Réti là kỳ thủ, tác giả và nhà soạn cờ thế góp phần xây dựng cách tiếp cận siêu hiện đại trong cờ vua.
- RubinsteinAkiba Rubinstein là một trong những kỳ thủ mạnh nhất chưa từng giành danh hiệu thế giới và là hình mẫu lâu dài về kỹ thuật tàn cuộc.
- Ruy López de SeguraRuy López de Segura là tác giả và kỳ thủ Tây Ban Nha thời Phục hưng, người tiên phong nghiên cứu khai cuộc có hệ thống.
- SmyslovVasily Smyslov là nhà vô địch thế giới thứ bảy, nổi tiếng với sự hài hòa của các quân và kỹ thuật tàn cuộc chính xác.
- SpasskyBoris Spassky là nhà vô địch thế giới thứ mười và kỳ thủ đa năng xuất sắc trong nhiều phong cách rất khác nhau.
- Sultan KhanMian Sultan Khan là kỳ thủ người Punjab vươn tới đỉnh cao châu Âu trong một sự nghiệp quốc tế đặc biệt ngắn.
- Susan PolgarSusan Polgar là nhà vô địch thế giới, đại kiện tướng và huấn luyện viên đã mở ra những con đường thi đấu mới cho phụ nữ trong cờ vua.
- TarraschSiegbert Tarrasch là kỳ thủ, bác sĩ và tác giả đã biến các nguyên tắc cờ vua cổ điển thành một hệ thống dễ tiếp cận.
- TartakowerSavielly Tartakower là bậc thầy Ba Lan-Pháp, nhà lý thuyết và tác giả kết nối cờ vua cổ điển với cờ vua siêu hiện đại.
- TopalovVeselin Topalov giành danh hiệu thế giới FIDE năm 2005 và tham dự trận đấu thống nhất giải vô địch năm 2006.
- Xie JunXie Jun là nhà vô địch nữ thế giới đầu tiên của châu Á và nhân vật trung tâm trong sự trỗi dậy của cờ vua Trung Quốc.
- ZukertortJohannes Zukertort là kỳ thủ hàng đầu thế kỷ mười chín và đối thủ của Steinitz trong giải vô địch thế giới được công nhận đầu tiên.
Giải đấu, trận đấu nổi bật và văn hóa nghiên cứu
57- Olympiad Cờ vuaGiải đồng đội quốc gia hàng đầu của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế, thông thường tổ chức hai năm một lần với bảng Mở và bảng Nữ.
- Giải vô địch cờ vua thế giớiDanh hiệu cá nhân hàng đầu của cờ vua tiêu chuẩn, hiện được quyết định qua chu kỳ vòng loại kết thúc bằng trận đấu tranh ngôi.
- Giải vô địch cờ vua nữ thế giớiDanh hiệu thế giới cá nhân dành riêng cho nữ, có lịch sử riêng từ năm 1927 và chu kỳ thi đấu tách biệt với giải mở.
- Giải đấu Ứng viênGiải đấu đỉnh cao có người chiến thắng giành quyền thách đấu Nhà vô địch cờ vua thế giới trong trận tranh ngôi tiếp theo.
- Cúp Thế giới FIDEGiải cá nhân lớn của FIDE, vừa có danh hiệu riêng vừa trao các suất vòng loại cho Giải đấu Ứng viên.
- FIDE Grand SwissGiải đấu của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE) dùng cách ghép cặp theo điểm và là một phần của vòng loại Giải vô địch thế giới.
- Tata Steel Chess TournamentGiải đỉnh cao thường niên tại Wijk aan Zee, Hà Lan, có truyền thống bắt đầu từ năm 1938.
- Giải cờ vua quốc tế LinaresGiải đỉnh cao lịch sử của Tây Ban Nha tại Linares, Andalusia, phát triển từ sự kiện khiêm tốn năm 1978 thành một điểm hẹn tầm thế giới.
- Zürich 1953Giải nổi tiếng năm 1953 tại Thụy Sĩ mà Vasily Smyslov giành chiến thắng để có quyền thách đấu nhà vô địch thế giới.
- Reykjavík 1972Loạt trận Giải vô địch thế giới năm 1972 tại Reykjavik, nơi Bobby Fischer đánh bại nhà vô địch Boris Spassky với tỷ số 12.5 đến 8.5.
- Ván cờ Bất tửVán nổi tiếng năm 1851, trong đó Adolf Anderssen đánh bại Lionel Kieseritzky bằng cuộc tấn công ngoạn mục với những đòn thí quân cực lớn.
- Ván cờ Thế kỷTên được đặt cho chiến thắng nổi tiếng năm 1956 của Bobby Fischer mười ba tuổi trước Donald Byrne tại New York.
- Hệ thống của tôiSách chiến lược kinh điển của Aron Nimzowitsch về hạn chế lối chơi đối phương, phong tỏa tốt, sử dụng cột mở và hiểu tốt thông cùng chuỗi tốt.
- Bách khoa toàn thư khai cuộc cờ vuaTác phẩm tham khảo và hệ mã sắp xếp các khai cuộc cờ vua thành những nhóm được ký hiệu từ A00 đến E99.
- Chess InformantNhà xuất bản và ấn phẩm cờ vua thành lập tại Belgrade năm 1966, nổi tiếng với việc tuyển chọn, chú giải và phân loại các ván đỉnh cao.
- Album FIDETuyển tập chính thức của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE), tuyển chọn những bài toán và nghiên cứu được chủ ý xây dựng như tác phẩm cờ vua.
- AVRO 1938Giải đấu đỉnh cao tại Hà Lan, nơi Paul Keres và Reuben Fine đồng hạng nhất.
- Basic Chess EndingsSách tra cứu của Reuben Fine bao quát nhiều loại tàn cuộc cờ vua.
- British Chess MagazineTạp chí cờ vua Anh phát hành hằng tháng và liên tục từ năm 1881.
- Capablanca-Alekhine 1927Trận tranh ngôi thế giới tại Buenos Aires, nơi Alexander Alekhine phế ngôi José Raúl Capablanca.
- Chess FundamentalsSách giảng dạy của José Raúl Capablanca về các nguyên tắc thiết yếu của tàn cuộc, chiến lược và thực chiến.
- Chess LifeTạp chí của US Chess ghi lại giải đấu, kỳ thủ, giảng dạy và đời sống liên đoàn cờ vua Hoa Kỳ.
- Dvoretsky's Endgame ManualSách nâng cao của Mark Dvoretsky về các vị trí, phương pháp và quyết định tàn cuộc thiết yếu.
- Ván cờ Trường tồnVán tấn công nổi tiếng giữa Adolf Anderssen và Jean Dufresne, được công bố lần đầu năm 1852.
- FIDE Grand PrixChuỗi giải đấu chính thức từng trao suất dự Giải Ứng viên trong một số chu kỳ.
- FIDE Women's Grand PrixChuỗi giải nữ chính thức mà kết quả tích lũy ảnh hưởng đến vòng loại của chu kỳ vô địch thế giới.
- FIDE Women's Grand SwissGiải nữ chính thức theo hệ Thụy Sĩ có thể trao suất dự Giải Ứng viên Nữ.
- FIDE Women's World CupGiải nữ chính thức loại trực tiếp, nơi những người xếp cao có thể giành suất dự Giải Ứng viên Nữ.
- Ván cờ Đồng tiền VàngVán đấu năm 1912, trong đó Frank Marshall kết thúc trước Levitsky bằng một nước thí hậu nổi tiếng.
- Grand Chess TourHệ thống giải đỉnh cao quốc tế kết hợp nhiều sự kiện và một bảng xếp hạng chung bằng điểm.
- Hastings 1895Giải lịch sử 22 kỳ thủ do Harry Nelson Pillsbury vô địch trong màn ra mắt quốc tế lớn.
- Giải InterzonalGiai đoạn lịch sử của chu kỳ thế giới, quy tụ những người vượt qua các khu vực và đưa nhóm dẫn đầu vào vòng Ứng viên.
- Karpov-Kasparov 1984Trận tranh ngôi thế giới đầu tiên giữa Anatoly Karpov và Garry Kasparov, kết thúc không có kết quả sau 48 ván.
- Kasparov-Deep Blue 1997Trận sáu ván, trong đó Deep Blue đánh bại nhà vô địch thế giới Garry Kasparov với tỷ số 3.5-2.5.
- Lasker's Manual of ChessChuyên luận của Emanuel Lasker tập hợp nền tảng, khai cuộc, chiến thuật, chơi thế trận, mỹ học và các ván mẫu.
- London 1851Giải do Howard Staunton tổ chức và được xem rộng rãi là giải cờ vua quốc tế lớn đầu tiên.
- Modern Chess OpeningsChuỗi sách tra cứu tổ chức và tóm tắt các biến khai cuộc cờ vua đã được nghiên cứu.
- Moscow 1925Giải quốc tế lớn đầu tiên tổ chức tại Liên Xô, do Efim Bogoljubow vô địch.
- My 60 Memorable GamesTuyển tập năm 1969, trong đó Bobby Fischer phân tích sáu mươi ván quan trọng trong sự nghiệp của chính mình.
- New In ChessTạp chí quốc tế bằng tiếng Anh dành cho ván có chú giải, giải đấu, phỏng vấn, lịch sử và văn hóa cờ vua.
- New York 1924Giải đỉnh cao vòng tròn hai lượt do Emanuel Lasker vô địch, xếp trên Capablanca và Alekhine.
- Nottingham 1936Giải đỉnh cao, nơi Capablanca và Botvinnik đồng hạng nhất với 10 điểm qua 14 ván.
- Ván cờ OperaVán không chính thức năm 1858, nơi Paul Morphy đánh bại hai đối thủ cùng bàn bạc các nước Đen.
- Saint Petersburg 1914Giải đỉnh cao hai giai đoạn do Emanuel Lasker vô địch, hơn José Raúl Capablanca nửa điểm.
- Sinquefield CupGiải mời cờ tiêu chuẩn định kỳ quy tụ kỳ thủ đỉnh cao tại St. Louis, Hoa Kỳ.
- Steinitz-Zukertort 1886Trận đấu thường được công nhận là giải vô địch cờ vua thế giới chính thức đầu tiên, do Wilhelm Steinitz giành chiến thắng.
- The Oxford Companion to ChessTác phẩm tra cứu bách khoa của David Hooper và Ken Whyld về lịch sử, nhân vật, thuật ngữ, khai cuộc và văn hóa cờ vua.
- Giải vô địch cờ vua Hoa Kỳ (U.S. Chess Championship)Giải đấu quốc gia hàng đầu xác định nhà vô địch cờ vua tuyệt đối của Hoa Kỳ.
- Giải vô địch cờ vua Liên Xô (USSR Chess Championship)Chuỗi giải vô địch quốc gia Liên Xô được tổ chức từ năm 1920 đến 1991, nổi tiếng vì lực lượng tham dự đặc biệt mạnh.
- Liên Xô đấu Phần còn lại của Thế giới 1970 (USSR vs. Rest of the World 1970)Trận đấu đồng đội mười bàn, trong đó đội tuyển Liên Xô thắng 20.5-19.5 tại Belgrade.
- Giải đấu Ứng viên NữGiải đấu của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế nhằm chọn người thách đấu nhà vô địch thế giới nữ đương nhiệm.
- Giải vô địch cờ vua chớp thế giớiGiải vô địch chính thức của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế, trao danh hiệu thế giới ở thể thức cờ chớp.
- Giải vô địch cờ vua máy tính thế giớiGiải vô địch quốc tế được tổ chức từ năm 1974 đến 2024, nơi các hệ thống cờ vua máy tính tranh danh hiệu thế giới.
- Giải vô địch cờ vua trẻ thế giớiGiải vô địch thế giới của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế dành cho kỳ thủ đáp ứng điều kiện tuổi dưới 20 của giải.
- Giải vô địch cờ vua nhanh thế giớiGiải vô địch chính thức của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế, trao danh hiệu thế giới ở thể thức cờ nhanh.
- Giải vô địch cờ vua đồng đội thế giớiGiải đấu của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế, nơi các đội tuyển quốc gia tranh tài qua những cuộc đối đầu gồm nhiều ván diễn ra đồng thời.
- Các giải vô địch cờ vua thiếu niên thế giớiNhóm giải vô địch thế giới của Liên đoàn Cờ vua Quốc tế dành cho các hạng tuổi dưới 14, dưới 16 và dưới 18.
