Thi đấu, lịch sử và văn hóa
Hệ số và đăng ký
13 thuật ngữ13 thuật ngữ
Xem tất cả thuật ngữ
Elo
Hệ thống số ước tính sức mạnh thi đấu của kỳ thủ từ kết quả trước các đối thủ có điểm số.
Hệ số hiệu suất
Hệ số hiệu suất ước tính mức điểm xếp hạng tương ứng với kết quả của một kỳ thủ trong một nhóm ván cụ thể trước các đối thủ có sức mạnh nhất định.
Rating trực tiếp
Rating trực tiếp là ước tính trong kỳ, có tính đến các kết quả gần đây trước khi những thay đổi đó xuất hiện trên bảng rating chính thức tiếp theo.
Điểm xếp hạng tạm thời
Điểm xếp hạng tạm thời là con số sức mạnh dùng trong thời gian chưa có điểm chính thức hoặc ổn định, nhưng ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào hệ thống sử dụng thuật ngữ này.
Hệ số ban đầu
Trình độ: Trung cấpCon số sức cờ đầu tiên mà FIDE chính thức công bố cho một kỳ thủ trước đó chưa có hệ số.
Kỳ thủ chưa có hệ số
Trình độ: Cơ bảnKỳ thủ không có hệ số được công bố trong danh sách và thể loại thời gian cụ thể dùng cho giải.
Kỳ thủ không hoạt động
Trình độ: Cơ bảnKỳ thủ vẫn giữ rating FIDE nhưng không chơi ván nào được tính rating trong một năm.
Mức sàn điểm xếp hạng
Giới hạn dưới mà một hệ thống xếp hạng áp dụng cho điểm của kỳ thủ hoặc dùng làm giá trị tối thiểu trong một phép tính cụ thể.
Hệ số phát triển
Trình độ: Nâng caoHệ số nhân kiểm soát mức thay đổi của rating FIDE khi kết quả thực tế khác kết quả kỳ vọng.
Xác suất ghi điểm
Trình độ: Nâng caoPhần điểm mà hệ thống hệ số dự kiến một kỳ thủ sẽ đạt dựa trên chênh lệch hệ số.
Danh sách rating FIDE chính thức
Ấn phẩm định kỳ xác lập các rating chính thức của FIDE và thay thế danh sách trước đó.
Kỳ tính hệ số
Trình độ: Trung cấpKhoảng thời gian mà một danh sách hệ số chính thức có hiệu lực và các kết quả được chấp nhận trong đó dùng để lập danh sách kế tiếp.
FIDE ID
FIDE ID, hay FIN, là số duy nhất nhận diện một kỳ thủ đã đăng ký với Liên đoàn Cờ vua Quốc tế (FIDE).
